“torment” in Vietnamese
Definition
Nỗi đau đớn nghiêm trọng về thể xác hoặc tinh thần; hoặc làm cho ai đó phải chịu đau khổ nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc miêu tả cảm xúc mạnh, như 'emotional torment'. Không dùng cho khó chịu nhẹ.
Examples
The loud noise tormented the baby all night.
Tiếng ồn lớn đã **dày vò** em bé suốt đêm.
His guilty thoughts were a constant torment.
Những suy nghĩ tội lỗi là một **dày vò** kéo dài.
This headache is really tormenting me today.
Cơn đau đầu này hôm nay thật sự đang **dày vò** tôi.
Why do you let that memory torment you after all these years?
Tại sao sau từng ấy năm bạn vẫn để ký ức đó **dày vò** mình?
She couldn't sleep, tormented by worry about her exams.
Cô ấy không thể ngủ, bị **dày vò** bởi lo lắng về kỳ thi.
He felt great torment after his friend's betrayal.
Anh ấy cảm thấy **dày vò** lớn sau khi bị bạn phản bội.