tor” in Vietnamese

đồi đá

Definition

'tor' là một đồi đá cao hoặc một tảng đá lớn đứng một mình trên đỉnh đồi, phổ biến ở vùng nông thôn nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tor' chủ yếu dùng trong địa chất hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên nước Anh, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

We climbed to the top of the tor to enjoy the view.

Chúng tôi leo lên đỉnh **tor** để ngắm cảnh.

The famous tor stands alone in the field.

**Tor** nổi tiếng đứng một mình giữa cánh đồng.

There are sheep grazing near the tor.

Có cừu đang gặm cỏ gần **tor**.

Many legends are told about the ancient tor on the moor.

Có nhiều truyền thuyết kể về **tor** cổ xưa trên đồng hoang.

If you visit Dartmoor, you have to hike up to a tor.

Nếu đến Dartmoor, bạn nhất định phải leo lên một **tor**.

The view from the tor at sunset is absolutely stunning.

Cảnh hoàng hôn nhìn từ **tor** thực sự rất tuyệt đẹp.