tor” in Indonesian

bukit berbatu

Definition

'Tor' là một ngọn đồi đá cao hoặc một phiến đá lớn đứng độc lập trên đỉnh đồi, phổ biến ở vùng quê Anh.

Usage Notes (Indonesian)

'Tor' thường dùng trong lĩnh vực địa lý, địa chất hoặc miêu tả cảnh quan nước Anh, ít dùng trong trò chuyện hàng ngày.

Examples

We climbed to the top of the tor to enjoy the view.

Chúng tôi leo lên đỉnh **tor** để ngắm cảnh.

The famous tor stands alone in the field.

**Tor** nổi tiếng đứng một mình trên cánh đồng.

There are sheep grazing near the tor.

Có cừu đang gặm cỏ gần **tor**.

Many legends are told about the ancient tor on the moor.

Có rất nhiều truyền thuyết về **tor** cổ xưa trên vùng hoang mạc.

If you visit Dartmoor, you have to hike up to a tor.

Nếu bạn đến Dartmoor, nhất định phải leo lên một **tor**.

The view from the tor at sunset is absolutely stunning.

Cảnh hoàng hôn nhìn từ **tor** đẹp tuyệt vời.