“topic” in Vietnamese
chủ đề
Definition
'Chủ đề' là nội dung hoặc vấn đề được tập trung bàn luận, học tập hoặc nói chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả môi trường học thuật và giao tiếp thường ngày. Hay gặp trong cụm như 'đổi chủ đề', 'chủ đề chính', 'lạc đề'. Không giống như 'môn học' ở trường.
Examples
What is the topic of today's lesson?
**Chủ đề** của bài học hôm nay là gì?
Let's change the topic.
Hãy đổi **chủ đề** đi.
She wrote a report on a difficult topic.
Cô ấy đã viết một báo cáo về một **chủ đề** khó.
That's an interesting topic—tell me more about it.
Đó là một **chủ đề** thú vị—kể cho tôi nghe thêm đi.
We went off topic during the meeting.
Chúng tôi đã lạc **chủ đề** trong cuộc họp.
Can you suggest a topic for my essay?
Bạn có thể gợi ý một **chủ đề** cho bài luận của tôi không?