topaz” in Vietnamese

topaz

Definition

Topaz là một loại đá quý, thường có màu vàng, nhưng cũng có thể có màu hồng, xanh hoặc các màu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Topaz' chủ yếu dùng khi nói về trang sức hoặc đá quý. Không sử dụng mang nghĩa bóng. Thường hay gặp trong cụm như 'nhẫn topaz', 'topaz xanh', 'topaz tự nhiên'.

Examples

She wore a topaz necklace to the party.

Cô ấy đã đeo vòng cổ **topaz** đến bữa tiệc.

A topaz can be yellow, blue, or pink.

**Topaz** có thể có màu vàng, xanh hoặc hồng.

His ring has a big topaz in the center.

Chiếc nhẫn của anh ấy có một viên **topaz** lớn ở giữa.

I’ve always wanted a pair of topaz earrings for my birthday.

Tôi luôn muốn có một đôi bông tai **topaz** cho sinh nhật.

That old brooch is set with a rare blue topaz.

Chiếc trâm cài cũ đó được nạm một viên **topaz** xanh hiếm có.

When the sunlight hit the stone, the topaz sparkled beautifully.

Khi ánh nắng chiếu vào viên đá, **topaz** lấp lánh tuyệt đẹp.