“toothpick” in Vietnamese
Definition
Một que nhỏ, mỏng dùng để lấy thức ăn mắc kẹt giữa các kẽ răng sau khi ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tăm thường làm từ gỗ hoặc nhựa, hay dùng sau bữa ăn tại nhà hàng. 'Toothpick' là danh từ đếm được. Có thể dùng ẩn dụ cho người gầy hoặc vật gì rất nhỏ, rất mảnh.
Examples
Can I have a toothpick, please?
Cho tôi xin một cái **tăm** được không?
He used a toothpick after lunch.
Anh ấy dùng **tăm** sau bữa trưa.
The restaurant puts a box of toothpicks on every table.
Nhà hàng đặt một hộp **tăm** trên mỗi bàn.
I always carry a toothpick in my wallet—just in case.
Tôi luôn mang theo một **cái tăm** trong ví—phòng khi cần đến.
She picked up a piece of cheese with a toothpick at the party.
Cô ấy đã gắp một miếng pho mát bằng **tăm** ở bữa tiệc.
He's so skinny, he looks like a toothpick.
Anh ấy gầy ơi là gầy, trông như một **cái tăm** vậy.