“toothbrush” in Vietnamese
Definition
Một chiếc bàn chải nhỏ dùng để chải răng, thường dùng kèm kem đánh răng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này là danh từ đếm được, ví dụ: 'một bàn chải đánh răng', 'ba bàn chải đánh răng'. Thường gặp trong các cụm như 'bàn chải đánh răng điện', 'hộp đựng bàn chải'. Đừng nhầm với 'kem đánh răng' (toothpaste).
Examples
I can't find my toothbrush anywhere—did you see it?
Tôi không thể tìm thấy **bàn chải đánh răng** của mình ở đâu cả—bạn có thấy nó không?
Do you prefer a manual or electric toothbrush?
Bạn thích **bàn chải đánh răng** thường hay **bàn chải đánh răng** điện hơn?
I bought a new toothbrush yesterday.
Tôi đã mua một **bàn chải đánh răng** mới hôm qua.
Please put your toothbrush back after using it.
Làm ơn để lại **bàn chải đánh răng** vào chỗ cũ sau khi dùng.
He forgot to pack his toothbrush for the trip.
Anh ấy quên mang theo **bàn chải đánh răng** cho chuyến đi.
Your toothbrush should be replaced every three months.
Bạn nên thay **bàn chải đánh răng** sau mỗi ba tháng.