“toothache” in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau ở trong hoặc xung quanh răng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số ít: 'tôi bị đau răng', kết hợp với 'nặng', 'nhẹ', v.v. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và bối cảnh y tế.
Examples
A toothache can make it hard to eat.
**Đau răng** làm cho việc ăn trở nên khó khăn.
As soon as my toothache started, I knew I needed to make a dentist appointment.
Ngay khi **đau răng** bắt đầu, tôi biết mình cần đặt lịch với nha sĩ.
I have a toothache.
Tôi bị **đau răng**.
She went to the dentist for her toothache.
Cô ấy đã đến nha sĩ vì **đau răng**.
I've had this toothache for two days and it's driving me crazy.
Tôi bị **đau răng** hai ngày rồi, phát điên lên được!
Nothing helps my toothache, not even painkillers!
Không gì giúp ích cho **đau răng** của tôi, kể cả thuốc giảm đau!