“tools” in Vietnamese
Definition
Công cụ là vật dụng hoặc thiết bị dùng để làm việc, đặc biệt để tạo, sửa chữa, xây dựng hoặc cắt một vật gì đó. Từ này cũng có thể dùng chỉ phần mềm hay phương pháp hỗ trợ một nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ vật thể cụ thể như búa, tua vít, nhưng cũng dùng cho phần mềm, ví dụ 'công cụ chỉnh sửa', 'công cụ tìm kiếm'. Thường gặp trong cụm: 'công cụ cầm tay', 'công cụ điện'.
Examples
Good teachers give students the tools to solve problems on their own.
Giáo viên tốt giúp học sinh có **công cụ** để tự giải quyết vấn đề.
These tools are in the garage.
Những **công cụ** này ở trong ga-ra.
My dad uses tools to fix the door.
Bố tôi dùng **công cụ** để sửa cửa.
We need better tools for this job.
Chúng ta cần **công cụ** tốt hơn cho công việc này.
The app has some useful tools for editing photos.
Ứng dụng này có một số **công cụ** hữu ích để chỉnh sửa ảnh.
Before we start, make sure we have all the tools we need.
Trước khi bắt đầu, hãy chắc là chúng ta có đủ tất cả **công cụ** cần thiết.