took” in Vietnamese

đã lấyđã cầmđã mang

Definition

Thì quá khứ của 'take'; dùng để chỉ việc đã lấy, đã mang hoặc đã cầm một vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘took’ được dùng trong thì quá khứ đơn, không dùng với 'have' hay 'has' (chỉ dùng 'taken'). Dễ bị nhầm với 'taken'.

Examples

We took a chance and applied for the job.

Chúng tôi đã **mạo hiểm** và nộp đơn xin việc.

They took the bus to school.

Họ đã **đi** xe buýt đến trường.

She took the book from the shelf.

Cô ấy đã **lấy** quyển sách từ trên kệ.

I took my time finishing the project yesterday.

Tôi đã **dành thời gian** làm xong dự án hôm qua.

He took a photo of the sunset.

Anh ấy đã **chụp** một bức ảnh hoàng hôn.

She took off quickly when she saw the police.

Cô ấy đã **rời đi** thật nhanh khi thấy cảnh sát.