“tons” in Vietnamese
Definition
'Tấn' là đơn vị đo trọng lượng; trong văn nói, 'tấn' còn có nghĩa là rất nhiều thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen trong đo lường sức nặng, nghĩa bóng khi nói 'tons of homework', 'tons of people' để nhấn mạnh số lượng lớn.
Examples
The truck carried two tons of sand.
Chiếc xe tải chở hai **tấn** cát.
We have tons of homework tonight.
Tối nay chúng ta có **rất nhiều** bài tập về nhà.
There were tons of people at the park.
Ở công viên có **rất nhiều** người.
Thanks for helping me move—this box weighs tons.
Cảm ơn đã giúp tớ chuyển nhà—hộp này nặng **kinh khủng**.
She has tons of experience in marketing.
Cô ấy có **rất nhiều** kinh nghiệm trong mảng marketing.
Don't worry, we've got tons of time before the movie starts.
Đừng lo, chúng ta có **rất nhiều** thời gian trước khi phim chiếu.