“tonic” in Vietnamese
Definition
Thuốc bổ là dược phẩm hoặc đồ uống giúp tăng cường sức khoẻ hoặc phục hồi năng lượng. Nước tonic cũng là loại nước có ga thường được pha với rượu gin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thuốc bổ' dùng cho ngữ cảnh y học, sức khoẻ hoặc pha chế thức uống. Khi nói tới đồ uống, 'nước tonic' thường chỉ nước pha với gin; cũng gặp trong các loại thuốc/dược thảo truyền thống. Đừng nhầm với nhạc lý hay chất độc.
Examples
Some people drink herbal tonic every morning.
Một số người uống **thuốc bổ** thảo dược vào mỗi sáng.
After a long week, I could really use a cold tonic right now.
Sau một tuần dài, tôi rất muốn một ly **nước tonic** lạnh ngay bây giờ.
My grandmother swears by her homemade ginger tonic for colds.
Bà tôi rất tin vào **thuốc bổ** gừng tự chế cho cảm lạnh.
The doctor gave her a tonic to help her recover.
Bác sĩ đã cho cô ấy một loại **thuốc bổ** để hồi phục.
She mixed gin with tonic for the drink.
Cô ấy pha gin với **nước tonic** để uống.
Do you want your gin with tonic or just soda?
Bạn muốn rượu gin pha với **nước tonic** hay chỉ với soda?