tombs” in Vietnamese

lăng mộmộ lớn

Definition

Lăng mộ là công trình xây dựng lớn, thường bằng đá, dùng để an táng thi thể, nhất là của những người quan trọng hoặc nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Lăng mộ" thường dùng trang trọng hoặc trong bối cảnh lịch sử. Các cụm như "lăng mộ cổ", "lăng mộ vua chúa" phổ biến; không dùng cho mộ thông thường mà chỉ những công trình lớn, nổi bật.

Examples

Many ancient tombs were discovered in Egypt.

Nhiều **lăng mộ** cổ đã được phát hiện ở Ai Cập.

Tourists visit the royal tombs every year.

Khách du lịch đến thăm **lăng mộ** hoàng gia hàng năm.

The pyramids are actually huge tombs for pharaohs.

Kim tự tháp thực ra là những **lăng mộ** khổng lồ của các pharaoh.

Locals say the old tombs on the hill are haunted.

Người dân nói những **lăng mộ** cổ trên đồi bị ma ám.

Historians are still uncovering secrets from these ancient tombs.

Các nhà sử học vẫn đang khám phá bí mật từ những **lăng mộ** cổ này.

Some of the tombs are beautifully decorated with paintings and jewels.

Một số **lăng mộ** được trang trí rất đẹp với tranh vẽ và châu báu.