“tomb” in Vietnamese
Definition
Lăng mộ là một công trình lớn hoặc không gian riêng để chôn cất thi hài hoặc di cốt của một người đã mất, thường dành cho các nhân vật quan trọng hoặc giàu có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ công trình chôn cất lớn và trang trọng, không dùng cho mộ thường hoặc mộ thú cưng. Gặp trong cụm “lăng vua”, “lăng gia đình”, “lăng cổ”.
Examples
The king was buried in a large tomb.
Nhà vua được an táng trong một **lăng mộ** lớn.
We visited the ancient tomb during our field trip.
Chúng tôi đã đến thăm **lăng mộ** cổ trong chuyến đi thực tế.
Roses were placed on the tomb.
Hoa hồng đã được đặt lên **lăng mộ**.
The pharaoh's tomb was filled with treasures and secret passages.
**Lăng mộ** của pharaoh chứa đầy kho báu và lối đi bí mật.
Tourists come from all over the world to see the famous tomb.
Khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đến tham quan **lăng mộ** nổi tiếng này.
Local legends say the haunted tomb glows at midnight.
Theo truyền thuyết địa phương, **lăng mộ** ma ám này phát sáng vào nửa đêm.