“tomatoes” in Vietnamese
Definition
Cà chua là loại quả có dạng tròn, màu đỏ hoặc vàng, bên trong mọng nước và thường được dùng như rau trong nấu ăn hoặc làm salad.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cà chua’ có thể dùng cho số ít hoặc nhiều. Các cụm như ‘cà chua tươi’, ‘cà chua bi’, ‘cà chua chín’ rất phổ biến. Từ này thường chỉ quả cà chua nguyên, không chỉ các sản phẩm chế biến như sốt. Đừng nhầm lẫn với ‘khoai tây’.
Examples
I bought some tomatoes at the market.
Tôi đã mua vài quả **cà chua** ở chợ.
She sliced the tomatoes for the salad.
Cô ấy đã thái **cà chua** cho món salad.
The tomatoes in my garden are getting ripe.
Những quả **cà chua** trong vườn tôi đang chín dần.
Could you pass me the tomatoes, please?
Bạn có thể đưa tôi **cà chua** không?
Some people don’t like raw tomatoes, but love them cooked.
Một số người không thích **cà chua** sống nhưng lại thích chúng khi đã nấu chín.
The pasta sauce tastes better with fresh tomatoes.
Nước sốt mì ngon hơn khi có **cà chua** tươi.