tokyo” in Vietnamese

Tokyo

Definition

Thủ đô của Nhật Bản, một trong những thành phố lớn và quan trọng nhất thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng, thường không dùng với mạo từ. Hay gặp trong các cụm như 'Tokyo Station', 'Tokyo Tower', 'central Tokyo'. 'Tokyo' có thể chỉ khu đô thị hoặc chính quyền thành phố tuỳ ngữ cảnh.

Examples

If you’re ever in Tokyo, check out the small ramen shops near the station.

Nếu có dịp đến **Tokyo**, hãy thử ghé các quán mì ramen nhỏ gần ga nhé.

Tokyo is the capital of Japan.

**Tokyo** là thủ đô của Nhật Bản.

My sister lives in Tokyo.

Chị tôi sống ở **Tokyo**.

We visited Tokyo last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Tokyo** mùa hè năm ngoái.

I’ve always wanted to see the cherry blossoms in Tokyo.

Tôi luôn muốn ngắm hoa anh đào ở **Tokyo**.

Life in Tokyo seems exciting, but also a little overwhelming.

Cuộc sống ở **Tokyo** có vẻ thú vị nhưng cũng hơi choáng ngợp.