“tokens” in Vietnamese
Definition
Token là vật nhỏ hoặc ký hiệu đại diện cho một thứ khác, thường dùng trong máy bán hàng, trò chơi, hoặc làm mã xác minh kỹ thuật số.
Usage Notes (Vietnamese)
'Token' có thể chỉ vật thật như dùng cho arcade, tàu điện ngầm hoặc là mã kỹ thuật số (bảo mật, tiền điện tử). Nên chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
She collected five tokens for her subway rides.
Cô ấy đã thu thập năm **token** cho các chuyến đi tàu điện ngầm của mình.
You need security tokens to access the company network.
Bạn cần **token** bảo mật để truy cập mạng của công ty.
Digital tokens are widely used in cryptocurrencies like Bitcoin.
**Token** kỹ thuật số được sử dụng rộng rãi trong các loại tiền điện tử như Bitcoin.
After winning the contest, he exchanged his tokens for a big teddy bear.
Sau khi thắng cuộc thi, anh ấy đã đổi **token** lấy một con gấu bông lớn.
I use tokens to play games at the arcade.
Tôi dùng **token** để chơi trò chơi ở arcade.
The vending machine only accepts tokens.
Máy bán hàng tự động chỉ nhận **token**.