token” in Vietnamese

thẻvật biểu trưngmã bảo mật

Definition

Thẻ hoặc vật nhỏ được dùng thay tiền trong máy móc, trò chơi, hoặc là đồ vật tượng trưng thể hiện cảm xúc hay ý nghĩa nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thẻ' dùng cho máy, game; 'vật biểu trưng' mang ý nghĩa tượng trưng hay cảm xúc ('token of love'). Với công nghệ, 'mã bảo mật' là 'security token'.

Examples

Please insert a token to start the game.

Vui lòng cho vào một **thẻ** để bắt đầu trò chơi.

He gave her a token of his appreciation.

Anh ấy tặng cô ấy một **vật biểu trưng** để bày tỏ sự cảm kích.

Each player gets one token at the beginning.

Mỗi người chơi nhận được một **thẻ** lúc bắt đầu.

This keychain is just a token from my last trip.

Móc khóa này chỉ là một **vật biểu trưng** cho chuyến đi vừa rồi của tôi.

To access your account, you'll need to enter a security token.

Để truy cập tài khoản, bạn cần nhập **mã bảo mật**.

As a token gesture, they planted a tree for Earth Day.

Như một **cử chỉ tượng trưng**, họ đã trồng một cây vào Ngày Trái Đất.