“together” in Vietnamese
Definition
Ở gần nhau, hoặc làm việc chung trong một nhóm; kết hợp hoặc đoàn kết lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn tả cùng nhau làm việc, sống chung hoặc tụ họp; thường xuất hiện trong cụm như 'làm việc cùng nhau', 'sống cùng nhau', phù hợp cả trang trọng và thân mật.
Examples
We live together in the same house.
Chúng tôi sống **cùng nhau** trong cùng một nhà.
They work together every day at the office.
Họ làm việc **cùng nhau** mỗi ngày ở văn phòng.
Put the pieces together to complete the puzzle.
Ghép các mảnh lại **cùng nhau** để hoàn thành trò xếp hình.
We decided to move in together after dating for a year.
Sau một năm hẹn hò, chúng tôi quyết định dọn về ở **cùng nhau**.
Let's get together this weekend and catch up.
Cuối tuần này chúng ta hãy **cùng nhau** gặp mặt và trò chuyện nhé.
The kids sang together in the school concert.
Các em nhỏ hát **cùng nhau** trong buổi hòa nhạc ở trường.