toe” in Vietnamese

ngón chân

Definition

Ngón chân là một trong năm phần nhỏ nằm ở cuối bàn chân, giúp giữ thăng bằng và di chuyển dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ đếm được: 'ngón chân cái', 'hai ngón chân bị đau'. Không nên nhầm với 'ngón tay' (trên tay). Một số cụm từ phổ biến: 'đập ngón chân', 'móng chân'.

Examples

My toe hurts when I walk.

Tôi bị đau **ngón chân** khi đi bộ.

She painted her toes pink.

Cô ấy sơn các **ngón chân** màu hồng.

The baby grabbed my toe.

Em bé nắm lấy **ngón chân** của tôi.

I stubbed my toe on the table leg.

Tôi va **ngón chân** vào chân bàn.

He dipped his toes in the water first.

Anh ấy nhúng **ngón chân** xuống nước trước.

I almost dropped the box on my toe.

Tôi suýt làm rơi hộp vào **ngón chân** mình.