toby” in Vietnamese

Toby

Definition

Một tên riêng nam, thường là dạng rút gọn của 'Tobias', nhưng cũng thường được dùng làm tên đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng, phải viết hoa 'Toby'. Chỉ dùng để gọi tên người, không phải từ vựng thông thường. Cách phát âm có thể khác nhẹ tùy vùng.

Examples

My friend Toby lives next door.

Bạn của tôi tên **Toby** sống ngay bên cạnh.

Toby is in my class.

**Toby** học cùng lớp với tôi.

I saw Toby at the store yesterday.

Tôi đã gặp **Toby** ở cửa hàng hôm qua.

Have you talked to Toby lately?

Bạn đã nói chuyện với **Toby** gần đây chưa?

Toby said he’d text us when he gets there.

**Toby** nói sẽ nhắn tin cho chúng ta khi cậu ấy đến nơi.

I didn’t expect Toby to remember my birthday, but he did.

Tôi không ngờ **Toby** lại nhớ sinh nhật của tôi, nhưng cậu ấy đã nhớ.