toaster” in Vietnamese

máy nướng bánh mì

Definition

Một thiết bị điện trong bếp dùng để nướng các lát bánh mì.

Usage Notes (Vietnamese)

'máy nướng bánh mì' là danh từ đếm được, thường nói về thiết bị điện trong bếp. Một số cách dùng thường gặp: "cho bánh mì vào máy nướng", "máy nướng bánh mì bị hỏng". Đôi khi dùng để chỉ thiết bị đơn giản một cách hài hước.

Examples

My old toaster always burns the toast.

**Máy nướng bánh mì** cũ của tôi luôn làm cháy bánh mì.

Don’t forget to clean the crumbs out of the toaster.

Đừng quên làm sạch vụn bánh mì trong **máy nướng bánh mì**.

Ever since I got a smart toaster, breakfast has been so easy.

Từ khi có **máy nướng bánh mì** thông minh, bữa sáng của tôi trở nên dễ dàng hơn nhiều.

The toaster makes my bread hot and crispy.

**Máy nướng bánh mì** làm cho bánh mì của tôi nóng và giòn.

Please plug in the toaster before using it.

Hãy cắm **máy nướng bánh mì** vào trước khi sử dụng.

I bought a new toaster for my kitchen.

Tôi đã mua một **máy nướng bánh mì** mới cho nhà bếp của mình.