toasted” in Vietnamese

nướngđược chúc mừng (bằng nâng ly)

Definition

Thực phẩm (như bánh mì) được nướng cho đến khi vàng và giòn. Ngoài ra, cũng chỉ việc ai đó được nâng ly chúc mừng trong buổi tiệc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với bánh mì ('bánh mì nướng'), các loại hạt. Khi chỉ người, nghĩa là họ được chúc mừng hay tôn vinh bằng cách nâng ly.

Examples

I ate a toasted sandwich for lunch.

Tôi đã ăn bánh sandwich **nướng** vào bữa trưa.

The bread is nicely toasted and crunchy.

Bánh mì đã được **nướng** vàng và giòn.

She likes her bagel toasted with butter.

Cô ấy thích bánh mì vòng **nướng** với bơ.

The nuts tasted amazing after being toasted in the oven.

Các loại hạt **nướng** trong lò ăn rất ngon.

He got toasted at the party last night and told some funny stories.

Anh ấy được **chúc mừng** tại bữa tiệc tối qua và kể một vài câu chuyện vui.

Everyone toasted the bride and groom to wish them happiness.

Mọi người đều **nâng ly chúc mừng** cô dâu chú rể, chúc họ hạnh phúc.