toad” in Vietnamese

cóc

Definition

Cóc là loài lưỡng cư nhỏ, không có đuôi, tương tự như ếch nhưng da thường khô, sần sùi và chân ngắn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cóc’ thường chỉ loài sống trên cạn, khác với ‘ếch’ hay gặp ở môi trường ẩm ướt. Trong truyện cổ tích hoặc đùa vui có thể dùng để chỉ người cau có.

Examples

I almost stepped on a toad last night.

Tối qua tôi suýt dẫm lên một con **cóc**.

We found a toad in the garden.

Chúng tôi đã tìm thấy một **cóc** trong vườn.

A toad has dry, bumpy skin.

Da của **cóc** khô và sần sùi.

The toad jumped into the water.

**Cóc** đã nhảy xuống nước.

Many fairy tales feature a talking toad.

Nhiều truyện cổ tích có nhân vật **cóc** biết nói.

He called his brother a grumpy old toad as a joke.

Anh ấy đùa gọi em trai là một **cóc** già khó tính.