titty” in Vietnamese

vú (thông tục)ti (thô tục)

Definition

Một từ tiếng Anh rất thông tục, đôi khi tục tĩu, dùng để nói về ngực của phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã, đôi khi thô tục. Chỉ nên dùng trong bối cảnh hài hước, thân mật hoặc mang tính tình dục. Tuyệt đối tránh trong môi trường lịch sự, chuyên nghiệp. Thường xuất hiện ở số nhiều: 'titties'.

Examples

A baby drinks milk from its mother's titty.

Em bé bú sữa từ **vú** của mẹ.

He laughed and made a joke about titties.

Anh ấy cười và pha trò về **vú**.

The magazine cover had a photo of a woman's titties.

Bìa tạp chí có ảnh **vú** của một phụ nữ.

Don’t say titty at school—people might get offended.

Đừng nói '**vú**' ở trường nhé, người ta có thể không thích.

He sang a silly song about big titties at the party, and everyone burst out laughing.

Anh ấy hát một bài vui nhộn về **vú** to ở buổi tiệc và ai cũng cười ầm lên.

Honestly, I’ve never heard anyone use the word titty in a serious conversation.

Thành thật mà nói, mình chưa từng nghe ai nói '**vú**' trong một cuộc trò chuyện nghiêm túc.