titties” in Vietnamese

tí (từ lóng, tục)

Definition

Đây là từ lóng, khá tục, chỉ bầu ngực phụ nữ, thường dùng trong bối cảnh hài hước hoặc tình dục. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, nên chỉ dùng với bạn bè hoặc trong đùa giỡn. Tuyệt đối tránh dùng ở nơi nghiêm túc hay với người lớn tuổi. Luôn để chỉ hai bên ngực.

Examples

He can't stop cracking jokes about titties when he's drunk.

Anh ấy cứ say là lại đùa về **tí** không ngừng.

She laughed when someone mentioned titties in the movie.

Cô ấy cười khi ai đó nhắc đến **tí** trong phim.

Kids should not say titties at school.

Trẻ em không nên nói **tí** ở trường.

The song has a funny line about titties.

Bài hát có một câu hài hước về **tí**.

Some rap songs talk about titties openly.

Một số bài rap nói về **tí** một cách công khai.

If your grandma hears you say titties, she might be shocked.

Nếu bà bạn nghe bạn nói **tí**, bà có thể sốc đấy.