“title” in Vietnamese
Definition
"Tiêu đề" là tên của sách, phim, bài hát, bài viết hoặc tác phẩm khác. "Danh hiệu" còn là chức danh hay tên gọi chính thức như "Bác sĩ" hoặc "Vua".
Usage Notes (Vietnamese)
'Title' thường dùng cho tên tác phẩm. Nếu nói về công việc hay vị trí xã hội thì dùng nghĩa 'danh hiệu'. Trong thể thao, 'win the title' là trở thành nhà vô địch. Không nên nhầm với 'name', 'title' có tính trang trọng hơn.
Examples
The title of the book is very long.
**Tiêu đề** của cuốn sách rất dài.
She changed her job title last year.
Cô ấy đã thay đổi **chức danh** công việc năm ngoái.
He won the world title in 2022.
Anh ấy đã giành **danh hiệu** thế giới năm 2022.
I know the story, but I can't remember the title.
Tôi biết câu chuyện nhưng không nhớ **tiêu đề**.
The movie sounds boring, but the title is great.
Bộ phim nghe có vẻ chán, nhưng **tiêu đề** thì rất hay.
After that win, people started talking about a second title.
Sau chiến thắng đó, mọi người bắt đầu nói về **danh hiệu** thứ hai.