“tissue” in Vietnamese
Definition
'Khăn giấy' là loại giấy mềm, mỏng dùng để lau mũi, mặt hoặc tay. Trong sinh học, từ này còn chỉ một nhóm tế bào cùng loại làm việc với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Hàng ngày, 'khăn giấy' không giống như giấy vệ sinh hay khăn ăn. Trong khoa học, dùng 'mô' trong cách nói như 'mô cơ', 'mô não'.
Examples
Can I have a tissue?
Cho tôi xin một **khăn giấy** được không?
She used a tissue to wipe her nose.
Cô ấy dùng một **khăn giấy** để lau mũi.
This diagram shows muscle tissue.
Sơ đồ này cho thấy **mô** cơ.
There’s a box of tissues on the table if you need one.
Có một hộp **khăn giấy** trên bàn nếu bạn cần.
I always keep a tissue in my bag during allergy season.
Mỗi khi vào mùa dị ứng, tôi luôn giữ một **khăn giấy** trong túi.
The doctor took a small tissue sample for testing.
Bác sĩ đã lấy một mẫu **mô** nhỏ để xét nghiệm.