“tiresome” in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc bực bội vì mất nhiều thời gian hoặc lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho công việc hoặc tình huống lặp đi lặp lại, nghe nhẹ nhàng hơn so với 'chán' hoặc 'bực mình.' Ít dùng để mô tả người.
Examples
Doing the same exercise every day is tiresome.
Tập cùng một bài thể dục mỗi ngày thật **nhàm chán**.
Folding laundry can be very tiresome.
Gấp quần áo có thể rất **mệt mỏi**.
The journey became tiresome after several hours.
Chuyến đi trở nên **mệt mỏi** sau vài tiếng đồng hồ.
His tiresome complaints started to get on everyone's nerves.
Những lời phàn nàn **mệt mỏi** của anh ấy bắt đầu làm mọi người khó chịu.
Honestly, these tiresome meetings are not helping at all.
Thật lòng mà nói, những cuộc họp **mệt mỏi** này chẳng giúp được gì.
All those tiresome details made the paperwork feel never-ending.
Tất cả những chi tiết **nhàm chán** này khiến thủ tục giấy tờ dường như không bao giờ kết thúc.