tired” in Vietnamese

mệtmệt mỏi

Definition

Cảm giác cần nghỉ ngơi vì đã làm việc nhiều, sử dụng nhiều năng lượng hoặc không ngủ đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Tired of' mang nghĩa 'chán nản', không dùng cho đồ vật. Đây là tính từ, không phải động từ.

Examples

She feels tired every morning.

Cô ấy cảm thấy **mệt** mỗi sáng.

She’s tired of waiting for the bus.

Cô ấy **chán** đợi xe buýt rồi.

I am tired after work.

Tôi **mệt** sau khi làm việc.

Are you tired today?

Hôm nay bạn có **mệt** không?

I’m so tired, I could fall asleep right here.

Tôi **mệt** quá, có thể ngủ ngay tại đây.

You look really tired—did you sleep last night?

Bạn trông thật **mệt**—đêm qua bạn có ngủ không?