“tinkle” in Vietnamese
Definition
Tiếng leng keng nhỏ nhẹ như tiếng chuông nhỏ. Trong cách nói trẻ con, còn có nghĩa là đi tiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'tinkle' nghĩa đi tè khi nói với trẻ em hoặc nghe cho vui, không dùng khi nói chuyện nghiêm túc. Nghĩa về âm thanh dùng khi miêu tả tiếng len ken của ly, chuông nhỏ...
Examples
I heard the tinkle of the bell when the door opened.
Tôi nghe thấy **leng keng** của cái chuông khi cửa mở ra.
The coins made a tinkle as they fell to the floor.
Những đồng xu phát ra tiếng **leng keng** khi rơi xuống sàn.
Mom, I need to tinkle!
Mẹ ơi, con muốn **đi tè**!
Let me know if you hear a tinkle coming from the kitchen, I might have left the tap on.
Báo cho tôi biết nếu bạn nghe tiếng **leng keng** từ bếp nhé, có thể tôi để vòi nước mở.
He tried to sneak past us, but the tinkle of his keys gave him away.
Anh ta cố lén đi qua, nhưng **leng keng** từ chùm chìa khóa đã làm lộ anh ấy.
If you need to tinkle, there’s a bathroom just down the hall.
Nếu cần **đi tè**, có phòng vệ sinh ở cuối hành lang.