Type any word!

"tinkle" in Indonesian

leng kengđi tè (cách nói trẻ em)

Definition

Âm thanh leng keng nhẹ như chuông nhỏ. Trong cách nói của trẻ em, còn có nghĩa là đi tiểu.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng cho trẻ em hoặc khi nói chuyện thân mật với 'đi tè'. 'Leng keng' chủ yếu dùng diễn tả tiếng vang nhẹ của kim loại, chuông nhỏ hoặc tiền xu.

Examples

I heard the tinkle of the bell when the door opened.

Khi cửa mở, tôi nghe thấy tiếng chuông **leng keng**.

The coins made a tinkle as they fell to the floor.

Đồng xu rơi xuống sàn tạo ra tiếng **leng keng**.

Mom, I need to tinkle!

Mẹ ơi, con muốn **đi tè**!

Let me know if you hear a tinkle coming from the kitchen, I might have left the tap on.

Nếu nghe thấy tiếng **leng keng** từ bếp, báo cho tôi biết nhé, có thể tôi quên tắt vòi nước.

He tried to sneak past us, but the tinkle of his keys gave him away.

Anh ta cố đi nhẹ qua, nhưng **leng keng** của chùm chìa khóa đã làm anh lộ.

If you need to tinkle, there’s a bathroom just down the hall.

Nếu cần **đi tè**, có nhà vệ sinh ngay cuối hành lang.