timothy” in Vietnamese

Timothy (tên nam)cỏ Timothy

Definition

'Timothy' có thể là một loại cỏ dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc là một tên nam phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng thì viết hoa 'Timothy', còn nói về cỏ thì dùng chữ thường. Cỏ này phổ biến làm thức ăn cho vật nuôi ở Mỹ và châu Âu.

Examples

The farmer grows timothy for his cows.

Người nông dân trồng **cỏ Timothy** cho bò của mình.

Timothy likes to read adventure stories.

**Timothy** thích đọc truyện phiêu lưu.

Timothy forgot his lunch at home again.

**Timothy** lại quên mang bữa trưa từ nhà.

My guinea pigs love munching on fresh timothy.

Chuột lang nhà tôi rất thích ăn **cỏ Timothy** tươi.

Timothy is a good name for a boy.

**Timothy** là một cái tên hay cho con trai.

Many horses prefer timothy over other types of hay.

Nhiều con ngựa thích **cỏ Timothy** hơn những loại cỏ khô khác.