times” in Vietnamese

lầnlần (nhân, toán học)

Definition

'times' là số nhiều của 'time', chỉ số lần hoặc dịp một việc gì đó xảy ra. Ngoài ra, từ này còn dùng trong toán học để chỉ phép nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các câu như 'ba lần một ngày'. Trong toán, dùng để nói phép nhân, ví dụ 'hai lần ba' tức là 2 x 3. Không dùng như 'thời gian'.

Examples

I have seen that movie three times.

Tôi đã xem bộ phim đó ba **lần**.

She goes to the gym twice a week, that’s two times.

Cô ấy đi tập gym hai **lần** trong tuần, tức là hai **lần**.

Four times five equals twenty.

Bốn **lần** năm bằng hai mươi.

We’ve been here several times, but it never gets old.

Chúng tôi đã đến đây vài **lần**, nhưng không bao giờ thấy chán.

Take your time, but we need a decision by three o'clock — I've asked times before.

Cứ từ từ, nhưng chúng ta cần quyết định trước ba giờ — tôi đã hỏi nhiều **lần** rồi.

I bumped into her three times at the mall yesterday!

Hôm qua tôi đã gặp cô ấy ba **lần** ở trung tâm thương mại!