timer” in Vietnamese

bộ hẹn giờ

Definition

Bộ hẹn giờ là thiết bị hoặc tính năng đếm thời gian, có thể đếm ngược đến khi xảy ra một sự việc. Mọi người thường dùng khi nấu ăn, học tập, tập thể dục, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ hẹn giờ' thường đếm ngược và phát tín hiệu khi hết thời gian. Khác với 'stopwatch' (đồng hồ bấm giờ), bộ hẹn giờ không đo thời gian kéo dài mà báo khi thời gian kết thúc. Hãy chú ý các cụm như: 'set a timer', 'the timer went off', 'kitchen timer', 'screen timer'.

Examples

The timer went off right in the middle of my call.

**Bộ hẹn giờ** reo lên đúng lúc tôi đang gọi điện.

I set a timer for ten minutes.

Tôi đã đặt **bộ hẹn giờ** mười phút.

The timer on the oven is broken.

**Bộ hẹn giờ** trên lò nướng bị hỏng rồi.

I always use a timer at the gym because I lose track of time.

Tôi luôn dùng **bộ hẹn giờ** ở phòng gym vì hay quên thời gian.

Use a timer when you study.

Hãy dùng **bộ hẹn giờ** khi bạn học.

Can you set a timer so we don't forget the cookies?

Bạn có thể đặt **bộ hẹn giờ** để chúng ta không quên bánh quy không?