“timed” in Vietnamese
Definition
Một việc được đặt hoặc đo theo một khoảng thời gian nhất định, hoặc được lên kế hoạch xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong thể thao ('timed race'), kiểm tra ('timed test'), hoặc máy móc ('timed release'). 'Well-timed' nghĩa là đúng lúc, kịp thời. Nhấn mạnh đến độ chính xác trong thời gian.
Examples
The timed test lasted exactly one hour.
Bài kiểm tra **được định giờ** kéo dài đúng một tiếng.
He ran a timed race at school.
Cậu ấy đã tham gia một cuộc đua **được đo thời gian** ở trường.
The medication has a timed release system.
Thuốc này có hệ thống **được định giờ** phóng thích.
The lights are timed to turn off automatically at midnight.
Đèn **được định giờ** để tự động tắt vào lúc nửa đêm.
The chef timed each step to make sure the meal was perfect.
Đầu bếp **định giờ** từng bước để đảm bảo món ăn hoàn hảo.
His joke was perfectly timed and made everyone laugh.
Câu nói đùa của anh ấy được **đúng lúc** khiến mọi người đều cười.