time” in Vietnamese

thời gian

Definition

Dòng chảy liên tục của sự tồn tại được đo bằng giây, phút, giờ, hoặc thời điểm cụ thể khi điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'on time' là đúng giờ, 'in time' là vừa kịp lúc, 'time flies' nghĩa là thời gian trôi nhanh. Dùng nhiều trong mô tả kế hoạch hoặc lịch trình.

Examples

She arrives just on time every day.

Cô ấy đến đúng **giờ** mỗi ngày.

What time is it now?

Bây giờ là mấy **giờ**?

I don’t have enough time to finish my homework.

Tôi không có đủ **thời gian** để làm xong bài tập về nhà.

I wish there was more time to relax this weekend.

Ước gì có nhiều **thời gian** hơn để nghỉ ngơi cuối tuần này.

Can you make time to meet for coffee tomorrow?

Bạn có thể dành **thời gian** gặp uống cà phê vào ngày mai không?

Time flies when you’re having fun!

**Thời gian** trôi nhanh khi bạn vui vẻ!