tiles” in Vietnamese

gạch látngói (dùng cho mái nhà)

Definition

Các miếng phẳng, thường là hình vuông hoặc chữ nhật để lát sàn, tường, hoặc mái nhà. Thường làm từ gốm, đá hoặc thủy tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gạch lát’ dùng cho sàn/tường, ‘ngói’ dùng cho mái nhà. Nên xác định ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Thường nói: ‘gạch lát nền’, ‘gạch lát tường’, ‘ngói lợp mái’.

Examples

The kitchen floor is covered with tiles.

Sàn bếp được lát bằng **gạch lát**.

These tiles are blue and white.

Những **gạch lát** này có màu xanh và trắng.

He slipped because the tiles were wet.

Anh ấy bị trượt vì **gạch lát** bị ướt.

The bathroom needs new tiles.

Phòng tắm cần **gạch lát** mới.

Some tiles on the roof broke during the storm.

Một vài **ngói** trên mái nhà bị vỡ do bão.

We picked out colorful tiles for the backsplash.

Chúng tôi đã chọn **gạch lát** nhiều màu cho khu ốp bếp.