“tiff” in Vietnamese
Definition
‘Tiff’ là một cuộc tranh cãi nhỏ, thường xảy ra giữa bạn bè hoặc các cặp đôi về chuyện không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, không dùng cho cãi vã nghiêm trọng. Có thể thấy trong cụm 'have a tiff', 'little tiff'.
Examples
They had a small tiff about what to eat for lunch.
Họ đã có một **tranh cãi nhỏ** về việc ăn gì cho bữa trưa.
After the tiff, they quickly made up and laughed.
Sau **tranh cãi nhỏ** đó, họ nhanh chóng làm hòa và cùng cười.
It was just a little tiff, nothing serious.
Đó chỉ là một **tranh cãi nhỏ**, không có gì nghiêm trọng.
My roommate and I had a tiff over the dishes, but we're fine now.
Tôi và bạn cùng phòng đã có một **tranh cãi nhỏ** về chuyện rửa bát, nhưng giờ ổn rồi.
Couples often have the occasional tiff, it's normal.
Các cặp đôi thường có **tranh cãi nhỏ** thỉnh thoảng, đó là chuyện bình thường.
They barely spoke all afternoon after their tiff.
Sau **tranh cãi nhỏ**, họ hầu như không nói chuyện cả buổi chiều.