ties” in Vietnamese

cà vạttrận hòamối liên kết

Definition

Dạng số nhiều của 'tie', có thể chỉ cà vạt (đồ mặc), kết quả hòa trong thi đấu, hoặc mối quan hệ gắn bó giữa người hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh nghĩa sẽ khác: 'đeo cà vạt' là quần áo, 'trận hòa' là thi đấu, còn 'mối liên kết gia đình/công việc' là quan hệ. 'ties' dùng khi nói về nhiều cà vạt hoặc nhiều mối quan hệ.

Examples

The two teams finished with two ties this season.

Hai đội đã có hai **trận hòa** trong mùa giải này.

The city has strong ties with that village.

Thành phố này có **mối liên kết** chặt chẽ với ngôi làng đó.

He has three blue ties.

Anh ấy có ba chiếc **cà vạt** màu xanh.

I bought a few new ties for work last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã mua vài chiếc **cà vạt** mới cho công việc.

We don't have political ties with that country anymore.

Chúng tôi không còn **mối liên kết** chính trị nào với quốc gia đó nữa.

Too many ties in a tournament can make the standings confusing.

Quá nhiều **trận hòa** trong một giải đấu có thể khiến bảng xếp hạng trở nên rắc rối.