“tie” in Vietnamese
Definition
Cà vạt là phụ kiện đeo quanh cổ, cũng có nghĩa là kết quả hòa trong thi đấu hoặc hành động buộc chặt vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Về trang phục, dùng 'đeo cà vạt'. Về điểm số dùng 'hòa', ví dụ 'trận đấu hòa'. Động từ hay dùng như 'buộc dây giày', 'buộc bằng dây thừng', 'buộc chặt'. 'Draw' trong tiếng Anh-Anh cũng có nghĩa là hòa.
Examples
Make sure to tie up the bag before you leave.
Nhớ **buộc chặt** túi trước khi rời đi nhé.
He wears a blue tie to work.
Anh ấy đeo **cà vạt** xanh đi làm.
Can you tie my shoes?
Bạn có thể **buộc** dây giày cho mình không?
The game was a tie.
Trận đấu là một **hòa**.
I hate wearing a tie in this heat.
Tôi ghét đeo **cà vạt** vào thời tiết nóng này.
We were so close, but it ended in a tie.
Chúng tôi suýt thắng, nhưng cuối cùng trận đấu lại **hòa**.