“tidal” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thuỷ triều, là hiện tượng mực nước biển lên xuống đều đặn do lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là tính từ (ví dụ: 'tidal wave', 'tidal energy'), không dùng cho các loại sóng thông thường. Hay gặp trong khoa học hoặc môi trường.
Examples
Some places use tidal energy to make electricity.
Một số nơi sử dụng năng lượng **thuỷ triều** để sản xuất điện.
The tidal forces cause the ocean water to rise and fall every day.
Lực **thuỷ triều** làm nước biển lên xuống hàng ngày.
We studied the tidal movements during our science class.
Chúng tôi đã học về các chuyển động **thuỷ triều** trong lớp khoa học.
Scientists are developing new ways to capture tidal power for clean energy.
Các nhà khoa học đang phát triển các cách mới để khai thác năng lượng **thuỷ triều** cho nguồn năng lượng sạch.
There’s a strong tidal current near the bay, so be careful when swimming.
Có dòng chảy **thuỷ triều** mạnh gần vịnh nên hãy cẩn thận khi bơi.
That whole coastline is shaped by tidal action over thousands of years.
Toàn bộ bờ biển đó được hình thành nhờ hoạt động **thuỷ triều** qua hàng ngàn năm.