“tibetan” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Tây Tạng, người Tây Tạng, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ. Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm tính từ (món ăn Tây Tạng) hoặc danh từ (người Tây Tạng, tiếng Tây Tạng). Viết hoa khi dùng với ý nghĩa tên riêng.
Examples
She wore a beautiful Tibetan dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy **Tây Tạng** rất đẹp.
He is a Tibetan living in India.
Anh ấy là một người **Tây Tạng** sống tại Ấn Độ.
Do you know any good Tibetan restaurants around here?
Bạn có biết nhà hàng **Tây Tạng** nào ngon ở quanh đây không?
Tibetan culture is famous for its art and music.
Văn hóa **Tây Tạng** nổi tiếng với nghệ thuật và âm nhạc của mình.
He learned to write in Tibetan from his parents.
Anh ấy học viết bằng tiếng **Tây Tạng** từ bố mẹ.
Many people in Lhasa speak Tibetan.
Nhiều người ở Lhasa nói tiếng **Tây Tạng**.