“thud” in Vietnamese
Definition
Âm thanh trầm, nặng phát ra khi vật gì đó rơi xuống hoặc va chạm mà không vang lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng vật nặng rơi hay va đập, không dùng cho tiếng kim loại hoặc âm thanh sắc. "with a thud" nghĩa là "một tiếng bụp/uỵch".
Examples
There was a loud thud when the book hit the floor.
Cuốn sách rơi xuống sàn với một tiếng **bụp** lớn.
He closed the door with a thud.
Anh ấy đóng cửa với một tiếng **bụp**.
The rock landed with a heavy thud.
Hòn đá rơi xuống với một tiếng **uỵch** nặng nề.
I heard a thud upstairs and wondered if someone had fallen.
Tôi nghe một tiếng **bụp** trên lầu và tự hỏi có ai bị ngã không.
The ball hit the wall with a soft thud and rolled away.
Quả bóng chạm tường với một tiếng **bụp** nhẹ rồi lăn đi.
She dropped her bag, and it landed with a thud on the floor.
Cô ấy thả chiếc túi, nó rơi xuống sàn với một tiếng **bụp**.