“throw” in Vietnamese
Definition
Dùng tay làm cho vật bay qua không khí một cách nhanh chóng. Cũng có thể có nghĩa là vứt bỏ thứ gì đó hoặc tổ chức cái gì đó nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'throw away' nghĩa là vứt đi, 'throw up' là nôn. Dùng cả trong các cụm từ như 'throw a party' (tổ chức tiệc), 'throw a fit' (nổi giận).
Examples
She can throw a ball very far.
Cô ấy có thể **ném** bóng rất xa.
Please throw your trash in the bin.
Làm ơn **vứt** rác vào thùng.
I saw him throw a stone into the river.
Tôi đã thấy anh ấy **ném** một hòn đá xuống sông.
They want to throw a big party for her birthday.
Họ muốn **tổ chức** một bữa tiệc lớn cho sinh nhật cô ấy.
Don't throw away your old books; I can use them.
Đừng **vứt** sách cũ đi nhé; tôi có thể dùng chúng.
He totally threw me with his weird question.
Câu hỏi kỳ lạ của anh ta thực sự làm tôi **bối rối**.