“thrive” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc thứ gì đó lớn lên, phát triển nhanh và thành công, nhất là trong môi trường tốt hoặc năng động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cây, động vật, người hoặc doanh nghiệp phát triển mạnh. 'thrive on' là được tiếp thêm động lực bởi điều gì đó, 'thrive in' là thành công trong một hoàn cảnh.
Examples
Plants thrive in sunlight and water.
Cây cối **phát triển mạnh** nhờ ánh nắng và nước.
Her business began to thrive after the new website launched.
Doanh nghiệp của cô ấy bắt đầu **phát triển mạnh** sau khi ra mắt website mới.
Many animals thrive in the rainforest.
Nhiều loài động vật **phát triển mạnh** trong rừng mưa nhiệt đới.
My garden really thrives in the spring.
Vườn của tôi thực sự **phát triển mạnh** vào mùa xuân.
Some people really thrive on pressure at work.
Một số người thực sự **phát triển mạnh** khi chịu áp lực công việc.
Kids seem to thrive when they have a routine.
Trẻ nhỏ dường như **phát triển tốt** khi có thói quen cố định.