“threshold” in Vietnamese
Definition
Vạch hay điểm trước lối vào phòng hoặc tòa nhà; cũng chỉ mức tối thiểu để một điều gì đó bắt đầu hoặc xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Threshold' có thể dùng cho cả nghĩa đen (cửa) lẫn nghĩa bóng (mức giới hạn tối thiểu như 'ngưỡng chịu đau'). Hay đi kèm những cụm như 'vượt qua ngưỡng,' 'ngưỡng tối thiểu'.
Examples
She stood at the threshold of the classroom.
Cô ấy đứng ở **ngưỡng cửa** lớp học.
The alarm sounds when the temperature reaches a certain threshold.
Báo động kêu khi nhiệt độ đạt đến một **ngưỡng** nhất định.
We’re just above the threshold required to qualify for the program.
Chúng tôi vừa cao hơn **ngưỡng** yêu cầu để đủ điều kiện tham gia chương trình.
We are on the threshold of a new year.
Chúng ta đang ở **ngưỡng** của một năm mới.
Scientists say the threshold for pain varies from person to person.
Các nhà khoa học nói **ngưỡng** chịu đau khác nhau ở mỗi người.
Crossing that threshold was a huge step in my life.
Bước qua **ngưỡng cửa** đó là một bước tiến lớn trong đời tôi.