“threesome” in Vietnamese
Definition
Một nhóm hoặc hoạt động gồm ba người; thường được dùng để chỉ quan hệ tình dục ba người, đôi khi chỉ đơn giản là nhóm ba người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh thân mật hoặc người lớn; nghĩa phổ biến nhất là chỉ quan hệ tình dục ba người. Đôi khi chỉ đơn giản là nhóm ba người.
Examples
The movie featured a romantic threesome.
Bộ phim có cảnh **quan hệ ba người** lãng mạn.
We played tennis as a threesome yesterday.
Hôm qua chúng tôi chơi tennis dưới dạng một **bộ ba**.
They formed a threesome for the school project.
Họ lập thành một **bộ ba** cho dự án ở trường.
Are you comfortable with a threesome, or would you rather keep things between us?
Bạn thấy ổn với **quan hệ ba người** hay chỉ muốn giữ giữa chúng ta thôi?
It turned out the group project worked better as a threesome than as a pair.
Hóa ra dự án nhóm làm **bộ ba** thì hiệu quả hơn cặp đôi.
He bragged to his friends about having a wild threesome last weekend.
Anh ấy khoe với bạn bè về một **quan hệ ba người** dữ dội cuối tuần rồi.