threes” in Vietnamese

babộ bacú ném 3 điểm

Definition

Dạng số nhiều của 'ba'; thường nói về nhiều nhóm ba vật hoặc cú ném 3 điểm trong bóng rổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến khi nói về nhóm ba ('theo nhóm ba') hoặc các cú ném ba điểm trong bóng rổ. Hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.

Examples

We counted the apples in threes.

Chúng tôi đếm táo **theo nhóm ba**.

Little kids like to do things in threes—it feels fair to them.

Trẻ nhỏ thích làm mọi việc **theo nhóm ba**—chúng cảm thấy như vậy là công bằng.

The students left the classroom in threes.

Học sinh rời khỏi lớp **theo nhóm ba**.

She scored two threes in the game.

Cô ấy ghi được hai cú **ném 3 điểm** trong trận.

They always arrange the chairs in threes for the meeting.

Họ luôn sắp xếp ghế **theo bộ ba** cho cuộc họp.

He's been hitting a lot of threes lately in basketball.

Gần đây anh ấy ném được rất nhiều cú **ba điểm** trong bóng rổ.