“three” in Vietnamese
ba
Definition
Số đứng sau hai và trước bốn, có giá trị là 3.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong đếm số lượng, 'three times', 'three of them', hoặc các thành ngữ tương tự. Tính trung lập, sử dụng trong mọi tình huống.
Examples
We split the bill among three friends.
Chúng tôi chia hóa đơn cho **ba** người bạn.
I have three apples in my bag.
Tôi có **ba** quả táo trong túi.
She needs three books for her class.
Cô ấy cần **ba** quyển sách cho lớp học của mình.
There are three chairs around the table.
Có **ba** cái ghế quanh bàn.
Can you believe I lost three keys yesterday?
Bạn có tin là hôm qua tôi làm mất **ba** chìa khóa không?
She called me three times but I was busy.
Cô ấy đã gọi cho tôi **ba** lần nhưng tôi bận.